engine room

 phòng máy
 phòng máy nén
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
 buồng động cơ
 buồng phát động
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
 buồng máy phòng máy
 khoang động cơ
  • engine room telegraph: chuông truyền lệnh khoang động cơ
  •  khoang máy

    engine room long
     nhật ký buồng máy
    engine room telegraph
     chuông truyền lệnh buồng máy

     buồng máy

    o   buồng phát động, buồng động cơ


    Xem thêm: engineering



    engine room

    Từ điển WordNet

      n.

    • a room (as on a ship) in which the engine is located; engineering